Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:04:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019883 | ||
12:03:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001925 | ||
12:03:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000768 | ||
12:03:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:03:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002742 | ||
12:03:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
12:03:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000954 | ||
12:03:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012238 | ||
12:03:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
12:02:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001266 | ||
12:02:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000922 | ||
12:02:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004966 | ||
12:02:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000836 | ||
12:02:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000024 | ||
12:02:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001453 | ||
12:02:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000792 | ||
12:02:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
12:02:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000762 | ||
12:01:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:01:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002698 |
