Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:20:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001101 | ||
00:19:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
00:19:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000623 | ||
00:19:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
00:19:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002945 | ||
00:19:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001001 | ||
00:19:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001986 | ||
00:19:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000928 | ||
00:19:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
00:19:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001378 | ||
00:19:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001791 | ||
00:18:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
00:18:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000919 | ||
00:18:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000034 | ||
00:18:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001281 | ||
00:18:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013245 | ||
00:18:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
00:18:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000152 | ||
00:18:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001307 | ||
00:18:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002276 |
