Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:15:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000464 | ||
23:15:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
23:15:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000226 | ||
23:15:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003309 | ||
23:15:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005289 | ||
23:15:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00019428 | ||
23:15:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,000108 | ||
23:15:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00012561 | ||
23:15:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000789 | ||
23:15:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016221 | ||
23:14:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000481 | ||
23:14:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001283 | ||
23:14:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003549 | ||
23:14:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
23:14:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001607 | ||
23:14:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:14:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004877 | ||
23:14:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010991 | ||
23:14:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002079 | ||
23:14:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 |
