Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:03:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00022342 | ||
22:02:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
22:02:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007284 | ||
22:02:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007059 | ||
22:02:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,000023 | ||
22:02:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00027592 | ||
22:02:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002751 | ||
22:02:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
22:02:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001263 | ||
22:02:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000962 | ||
22:02:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001833 | ||
22:02:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002171 | ||
22:02:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
22:02:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001777 | ||
22:01:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000363 | ||
22:01:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002177 | ||
22:01:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010156 | ||
22:01:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000918 | ||
22:01:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
22:01:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 |
