Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:54:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001113 | ||
06:54:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005546 | ||
06:54:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
06:54:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000422 | ||
06:54:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000591 | ||
06:53:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
06:53:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:53:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
06:53:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
06:52:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
06:52:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
06:52:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
06:51:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
06:51:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000437 | ||
06:51:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007278 | ||
06:51:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:51:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000492 | ||
06:51:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
06:51:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000748 | ||
06:51:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000737 |
