Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:14:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:14:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:14:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015092 | ||
22:14:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00032477 | ||
22:13:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:13:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002277 | ||
22:13:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
22:13:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012217 | ||
22:13:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005156 | ||
22:13:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001508 | ||
22:13:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002893 | ||
22:13:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000241 | ||
22:13:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000558 | ||
22:13:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
22:13:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
22:13:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013617 | ||
22:12:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000558 | ||
22:12:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001667 | ||
22:12:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
22:12:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001445 |
