Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:08:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000043 | ||
22:08:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003779 | ||
22:08:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000895 | ||
22:08:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005611 | ||
22:08:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:08:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003975 | ||
22:08:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007771 | ||
22:08:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010155 | ||
22:08:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:08:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004402 | ||
22:08:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000732 | ||
22:07:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002642 | ||
22:07:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007397 | ||
22:07:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004199 | ||
22:07:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003554 | ||
22:07:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
22:07:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
22:07:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013753 | ||
22:07:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
22:06:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 |
