Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:27:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004793 | ||
02:27:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000034 | ||
02:27:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001164 | ||
02:27:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004389 | ||
02:27:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001235 | ||
02:27:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000278 | ||
02:27:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000277 | ||
02:27:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000562 | ||
02:27:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
02:27:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012632 | ||
02:26:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005984 | ||
02:26:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
02:26:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000277 | ||
02:26:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000387 | ||
02:26:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005672 | ||
02:26:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000277 | ||
02:26:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001233 | ||
02:26:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001833 | ||
02:26:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002464 | ||
02:26:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000044 |
