Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:30:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000643 | ||
04:30:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001164 | ||
04:30:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000029 | ||
04:30:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012312 | ||
04:30:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002998 | ||
04:30:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
04:30:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
04:29:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
04:29:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000836 | ||
04:29:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
04:29:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
04:29:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000111 | ||
04:28:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020549 | ||
04:28:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
04:28:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
04:28:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001629 | ||
04:27:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
04:27:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
04:27:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001467 | ||
04:27:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000093 |
