Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:17:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
06:17:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000116 | ||
06:17:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000116 | ||
06:17:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000116 | ||
06:17:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000101 | ||
06:17:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000768 | ||
06:17:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
06:16:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002246 | ||
06:16:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
06:16:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000361 | ||
06:16:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001046 | ||
06:16:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
06:15:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011999 | ||
06:15:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002531 | ||
06:15:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000463 | ||
06:15:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000851 | ||
06:15:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
06:15:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000193 | ||
06:15:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000718 | ||
06:15:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001887 |
