Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:33:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003071 | ||
09:32:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
09:32:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001175 | ||
09:32:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:32:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012573 | ||
09:32:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006716 | ||
09:32:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014791 | ||
09:32:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001788 | ||
09:32:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003888 | ||
09:32:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000618 | ||
09:32:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000089 | ||
09:31:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:31:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001041 | ||
09:31:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
09:31:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013181 | ||
09:31:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:31:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
09:31:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000948 | ||
09:30:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001683 | ||
09:30:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 |
