Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:37:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000376 | ||
07:37:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
07:36:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
07:36:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000298 | ||
07:36:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
07:36:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001351 | ||
07:36:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
07:36:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
07:36:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000318 | ||
07:36:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
07:36:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000108 | ||
07:36:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
07:35:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
07:35:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000988 | ||
07:35:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000211 | ||
07:35:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016271 | ||
07:35:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004951 | ||
07:35:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001494 | ||
07:35:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
07:35:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007846 |
