Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:40:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
07:40:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001496 | ||
07:40:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005113 | ||
07:40:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005996 | ||
07:40:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001139 | ||
07:40:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000376 | ||
07:39:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:39:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001521 | ||
07:39:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005766 | ||
07:39:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
07:39:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000376 | ||
07:38:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
07:38:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
07:38:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013506 | ||
07:38:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:38:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
07:37:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
07:37:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
07:37:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012616 | ||
07:37:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000517 |
