Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:16:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012302 | ||
09:16:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001278 | ||
09:15:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004912 | ||
09:15:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001543 | ||
09:15:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00031569 | ||
09:15:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
09:15:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:15:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004403 | ||
09:15:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000339 | ||
09:15:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
09:15:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
09:14:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012084 | ||
09:14:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:14:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
09:14:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:14:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000714 | ||
09:14:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
09:14:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003369 | ||
09:14:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:14:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008733 |
