Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:07:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001787 | ||
18:07:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
18:07:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:07:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000887 | ||
18:07:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000574 | ||
18:07:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001563 | ||
18:07:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001696 | ||
18:06:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000378 | ||
18:06:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001647 | ||
18:06:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
18:06:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
18:06:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
18:06:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:06:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001357 | ||
18:06:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001035 | ||
18:05:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
18:05:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:05:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001377 | ||
18:05:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
18:05:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 |
