Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:14:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:14:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001407 | ||
15:14:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002067 | ||
15:14:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001741 | ||
15:14:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002049 | ||
15:14:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
15:14:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000704 | ||
15:14:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012067 | ||
15:14:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001491 | ||
15:14:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
15:14:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006593 | ||
15:14:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002331 | ||
15:14:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000519 | ||
15:13:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
15:13:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001029 | ||
15:13:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00026586 | ||
15:13:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003693 | ||
15:13:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000356 | ||
15:13:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004582 | ||
15:13:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 |
