Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:28:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:28:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
18:28:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000964 | ||
18:28:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001285 | ||
18:28:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013665 | ||
18:27:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002293 | ||
18:27:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
18:27:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
18:27:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001064 | ||
18:27:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001433 | ||
18:27:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000412 | ||
18:27:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006666 | ||
18:27:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
18:27:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000907 | ||
18:27:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000183 | ||
18:27:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001377 | ||
18:27:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000789 | ||
18:27:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,000054 | ||
18:26:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
18:26:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 |
