Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:57:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007936 | ||
17:57:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
17:57:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001569 | ||
17:57:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
17:57:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00004265 | ||
17:57:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
17:57:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000177 | ||
17:57:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
17:57:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012525 | ||
17:57:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002028 | ||
17:56:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001007 | ||
17:56:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0000504 | ||
17:56:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
17:56:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
17:56:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007114 | ||
17:56:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000762 | ||
17:56:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020553 | ||
17:56:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002007 | ||
17:55:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008917 | ||
17:55:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
