Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:16:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
00:16:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012442 | ||
00:16:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
00:16:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
00:16:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013615 | ||
00:16:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001623 | ||
00:16:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
00:16:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003005 | ||
00:16:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
00:16:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001356 | ||
00:16:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000709 | ||
00:15:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000725 | ||
00:15:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
00:15:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001149 | ||
00:15:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
00:15:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
00:15:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
00:15:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000145 | ||
00:15:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
00:15:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 |
