Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:43:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
15:43:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001851 | ||
15:43:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000576 | ||
15:43:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021154 | ||
15:43:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008941 | ||
15:43:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000707 | ||
15:43:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001393 | ||
15:43:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
15:43:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000458 | ||
15:43:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003155 | ||
15:43:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001171 | ||
15:42:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:42:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007325 | ||
15:42:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002499 | ||
15:42:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000312 | ||
15:42:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001008 | ||
15:42:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00025352 | ||
15:42:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003107 | ||
15:42:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00031437 | ||
15:42:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001171 |
