Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:11:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:11:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
17:11:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
17:11:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013648 | ||
17:11:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001128 | ||
17:11:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
17:11:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
17:11:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
17:11:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001496 | ||
17:11:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000067 | ||
17:11:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:11:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003399 | ||
17:11:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001223 | ||
17:10:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001762 | ||
17:10:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:10:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001302 | ||
17:10:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
17:10:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
17:10:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:10:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000036 |
