Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:01:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002107 | ||
23:01:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00018814 | ||
23:01:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:01:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004542 | ||
23:01:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000968 | ||
23:01:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:01:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015987 | ||
23:01:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006918 | ||
23:01:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:01:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
23:01:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:01:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004612 | ||
23:01:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003885 | ||
23:00:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004962 | ||
23:00:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000095 | ||
23:00:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012172 | ||
23:00:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
23:00:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006842 | ||
23:00:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000465 | ||
23:00:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005001 |
