Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:14:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001073 | ||
17:14:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002637 | ||
17:14:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
17:14:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001646 | ||
17:14:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003281 | ||
17:14:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
17:14:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
17:13:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001488 | ||
17:13:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
17:13:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001284 | ||
17:13:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005952 | ||
17:13:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
17:13:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003598 | ||
17:13:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010951 | ||
17:13:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008348 | ||
17:13:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008044 | ||
17:13:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001247 | ||
17:13:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000683 | ||
17:13:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003907 | ||
17:13:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 |
