Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:21:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
14:20:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
14:20:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
14:20:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:20:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004824 | ||
14:20:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
14:20:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000458 | ||
14:19:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
14:19:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000485 | ||
14:19:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
14:19:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
14:19:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
14:19:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000824 | ||
14:19:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004288 | ||
14:19:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
14:19:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000784 | ||
14:19:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001618 | ||
14:19:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000801 | ||
14:18:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
14:18:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003624 |
