Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:20:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007863 | ||
17:20:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005956 | ||
17:20:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
17:20:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
17:20:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002364 | ||
17:19:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001125 | ||
17:19:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000826 | ||
17:19:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:19:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
17:19:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
17:19:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013871 | ||
17:19:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
17:19:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
17:19:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001504 | ||
17:19:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007063 | ||
17:19:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001501 | ||
17:18:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002198 | ||
17:18:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
17:18:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:18:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005957 |
