Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:29:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004014 | ||
11:29:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
11:29:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
11:29:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003807 | ||
11:29:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
11:29:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000119 | ||
11:29:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000591 | ||
11:29:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:29:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000581 | ||
11:28:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000642 | ||
11:28:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001651 | ||
11:28:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016374 | ||
11:28:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
11:28:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002202 | ||
11:28:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:28:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001175 | ||
11:28:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014447 | ||
11:28:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013836 | ||
11:28:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003506 | ||
11:27:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000151 |
