Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:44:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000784 | ||
09:44:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004756 | ||
09:44:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:44:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
09:44:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012296 | ||
09:43:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
09:43:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001889 | ||
09:43:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012995 | ||
09:43:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
09:43:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
09:43:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 | ||
09:42:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009393 | ||
09:42:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:42:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003788 | ||
09:42:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
09:42:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
09:42:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002237 | ||
09:41:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:41:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:41:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023552 |
