Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:44:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00026914 | ||
17:43:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0003832 | ||
17:43:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006032 | ||
17:43:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001455 | ||
17:43:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012568 | ||
17:43:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
17:43:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000938 | ||
17:43:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007982 | ||
17:43:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007133 | ||
17:42:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000395 | ||
17:42:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000126 | ||
17:42:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002565 | ||
17:42:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002355 | ||
17:42:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003585 | ||
17:42:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001815 | ||
17:42:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002674 | ||
17:42:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011991 | ||
17:42:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011303 | ||
17:42:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005605 | ||
17:42:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009272 |
