Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:51:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:50:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
18:50:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000641 | ||
18:50:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002522 | ||
18:50:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005644 | ||
18:50:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
18:50:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000519 | ||
18:50:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
18:50:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000004 | ||
18:50:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:50:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002201 | ||
18:50:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010097 | ||
18:49:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:49:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002393 | ||
18:49:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000526 | ||
18:49:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
18:49:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000216 | ||
18:49:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
18:49:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:49:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000878 |
