Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:23:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
05:23:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000387 | ||
05:23:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000675 | ||
05:22:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000576 | ||
05:22:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
05:22:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
05:22:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:22:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
05:22:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 | ||
05:21:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001998 | ||
05:21:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
05:21:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
05:21:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000287 | ||
05:21:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
05:21:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000309 | ||
05:21:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019089 | ||
05:21:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000681 | ||
05:20:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
05:20:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
05:20:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 |
