Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:54:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
03:54:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
03:54:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
03:54:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001314 | ||
03:54:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000685 | ||
03:54:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002094 | ||
03:54:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002728 | ||
03:54:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000374 | ||
03:53:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001291 | ||
03:53:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000913 | ||
03:53:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000035 | ||
03:53:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000226 | ||
03:53:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000471 | ||
03:53:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
03:53:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:53:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
03:53:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:53:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000956 | ||
03:53:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
03:53:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
