Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:58:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002303 | ||
06:58:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000189 | ||
06:58:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002606 | ||
06:58:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000887 | ||
06:58:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000901 | ||
06:58:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002728 | ||
06:58:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000372 | ||
06:57:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
06:57:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002303 | ||
06:57:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:57:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000969 | ||
06:57:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012572 | ||
06:57:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
06:57:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001247 | ||
06:56:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002215 | ||
06:56:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000377 | ||
06:56:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
06:56:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:56:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
06:56:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 |
