Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:16:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000145 | ||
09:16:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
09:16:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000157 | ||
09:16:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000926 | ||
09:16:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
09:16:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013502 | ||
09:16:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000568 | ||
09:16:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001122 | ||
09:15:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001518 | ||
09:15:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000502 | ||
09:15:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000722 | ||
09:15:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000304 | ||
09:15:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
09:15:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020814 | ||
09:15:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002294 | ||
09:15:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002065 | ||
09:14:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:14:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:14:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
09:14:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006526 |
