Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:18:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002543 | ||
07:17:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
07:17:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000806 | ||
07:17:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012568 | ||
07:17:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
07:17:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000806 | ||
07:17:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001844 | ||
07:17:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
07:17:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001813 | ||
07:17:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002388 | ||
07:17:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012884 | ||
07:17:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001497 | ||
07:17:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002114 | ||
07:16:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001865 | ||
07:16:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005952 | ||
07:16:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003604 | ||
07:16:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001935 | ||
07:16:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000743 | ||
07:16:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003404 | ||
07:16:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00020707 |
