Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:45:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
05:45:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000907 | ||
05:45:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008997 | ||
05:45:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
05:45:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014449 | ||
05:45:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000907 | ||
05:44:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000143 | ||
05:44:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016044 | ||
05:44:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016154 | ||
05:44:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000903 | ||
05:44:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:44:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001331 | ||
05:44:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
05:43:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013071 | ||
05:43:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000103 | ||
05:43:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
05:43:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
05:43:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002296 | ||
05:43:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001882 | ||
05:43:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 |
