Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:22:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001373 | ||
11:22:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:22:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
11:22:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:21:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
11:21:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:21:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
11:21:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001306 | ||
11:21:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
11:21:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000986 | ||
11:20:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001539 | ||
11:20:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001465 | ||
11:20:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
11:20:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
11:20:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
11:20:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
11:20:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001372 | ||
11:20:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000581 | ||
11:19:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 | ||
11:19:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001371 |
