Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:14:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001102 | ||
07:14:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000342 | ||
07:14:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001056 | ||
07:14:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000018 | ||
07:14:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013635 | ||
07:14:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000582 | ||
07:13:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
07:13:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:13:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 | ||
07:13:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002323 | ||
07:13:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001056 | ||
07:13:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
07:13:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000585 | ||
07:12:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
07:12:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000658 | ||
07:12:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000275 | ||
07:12:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000129 | ||
07:12:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000941 | ||
07:12:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002183 | ||
07:12:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001382 |
