Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:14:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001287 | ||
00:14:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:14:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
00:14:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
00:14:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002192 | ||
00:14:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000089 | ||
00:14:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012731 | ||
00:14:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
00:13:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000075 | ||
00:13:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001284 | ||
00:13:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
00:13:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000536 | ||
00:13:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00031718 | ||
00:13:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001059 | ||
00:13:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002558 | ||
00:13:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:13:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000945 | ||
00:13:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001404 | ||
00:13:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001563 | ||
00:13:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000926 |
