Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:17:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012298 | ||
00:16:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006252 | ||
00:16:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000143 | ||
00:16:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
00:16:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
00:16:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000104 | ||
00:16:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000349 | ||
00:16:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000865 | ||
00:16:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
00:16:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
00:15:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
00:15:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:15:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00026968 | ||
00:15:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
00:15:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
00:15:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006441 | ||
00:15:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
00:15:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000936 | ||
00:15:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000043 | ||
00:15:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001426 |
