Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:16:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000349 | ||
00:16:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000865 | ||
00:16:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
00:16:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
00:15:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
00:15:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:15:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00026968 | ||
00:15:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
00:15:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
00:15:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006441 | ||
00:15:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
00:15:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000936 | ||
00:15:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000043 | ||
00:15:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001426 | ||
00:14:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001389 | ||
00:14:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:14:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
00:14:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
00:14:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001287 | ||
00:14:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
