Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:41:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:41:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000376 | ||
01:41:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
01:40:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
01:40:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003206 | ||
01:40:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001977 | ||
01:40:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000457 | ||
01:40:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:40:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
01:40:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012103 | ||
01:40:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005975 | ||
01:40:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:40:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:40:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000291 | ||
01:39:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:39:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002557 | ||
01:39:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:39:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
01:39:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
01:39:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001438 |
