Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:16:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:16:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
03:16:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000804 | ||
03:15:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001193 | ||
03:15:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:15:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013514 | ||
03:15:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001765 | ||
03:15:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000125 | ||
03:15:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016115 | ||
03:15:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
03:15:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:15:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001338 | ||
03:15:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000345 | ||
03:15:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:14:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001031 | ||
03:14:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:14:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000465 | ||
03:13:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
03:13:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003383 | ||
03:13:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013051 |
