Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:47:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000608 | ||
02:47:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
02:47:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
02:47:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000473 | ||
02:46:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000384 | ||
02:46:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003842 | ||
02:46:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
02:46:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001138 | ||
02:46:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
02:46:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001382 | ||
02:46:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
02:46:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:46:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
02:46:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021538 | ||
02:45:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003465 | ||
02:45:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
02:45:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001717 | ||
02:45:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:45:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
02:45:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000451 |
