Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:43:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
04:43:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
04:43:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001833 | ||
04:43:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007774 | ||
04:43:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000623 | ||
04:43:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000517 | ||
04:43:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0002333 | ||
04:43:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000572 | ||
04:43:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000621 | ||
04:43:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001029 | ||
04:43:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
04:43:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
04:43:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
04:43:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
04:42:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000885 | ||
04:42:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
04:42:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
04:42:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000878 | ||
04:42:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001922 | ||
04:42:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 |
