Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:37:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000257 | ||
04:37:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001683 | ||
04:37:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
04:37:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000095 | ||
04:37:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
04:37:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003064 | ||
04:37:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
04:37:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
04:36:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
04:36:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
04:36:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001542 | ||
04:36:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
04:36:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000658 | ||
04:36:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
04:36:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000094 | ||
04:35:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
04:35:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000119 | ||
04:35:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002334 | ||
04:35:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
04:35:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 |
