Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:21:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000094 | ||
02:21:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:20:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
02:20:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
02:20:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001331 | ||
02:20:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020555 | ||
02:20:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
02:20:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000621 | ||
02:20:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005192 | ||
02:20:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
02:20:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000055 | ||
02:20:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003056 | ||
02:20:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
02:20:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002889 | ||
02:20:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000711 | ||
02:20:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
02:20:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000516 | ||
02:19:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
02:19:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001719 | ||
02:19:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013019 |
