Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:00:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012434 | ||
18:00:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004918 | ||
18:00:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007891 | ||
18:00:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002891 | ||
18:00:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001453 | ||
18:00:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
18:00:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
18:00:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002971 | ||
18:00:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000733 | ||
18:00:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004185 | ||
18:00:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000507 | ||
18:00:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
18:00:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000673 | ||
18:00:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002566 | ||
17:59:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
17:59:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000639 | ||
17:59:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002871 | ||
17:59:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000322 | ||
17:59:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:59:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001627 |
