Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:35:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
16:35:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005244 | ||
16:35:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001193 | ||
16:35:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
16:35:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
16:35:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000044 | ||
16:35:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000734 | ||
16:35:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000433 | ||
16:35:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001207 | ||
16:35:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000655 | ||
16:35:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
16:35:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001018 | ||
16:35:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:34:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
16:34:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
16:34:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002374 | ||
16:34:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001767 | ||
16:34:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
16:34:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
16:34:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003508 |
