Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:12:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
15:12:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000335 | ||
15:12:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
15:12:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002643 | ||
15:12:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:12:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005142 | ||
15:12:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012323 | ||
15:12:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000614 | ||
15:12:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007677 | ||
15:12:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001002 | ||
15:12:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000947 | ||
15:11:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011793 | ||
15:11:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001297 | ||
15:11:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001676 | ||
15:11:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000045 | ||
15:11:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
15:11:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:11:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000864 | ||
15:11:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002266 | ||
15:11:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 |
