Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:31:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000625 | ||
16:31:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006023 | ||
16:31:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000378 | ||
16:31:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
16:31:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005419 | ||
16:31:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
16:31:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001508 | ||
16:31:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001937 | ||
16:31:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00044427 | ||
16:31:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002357 | ||
16:31:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000876 | ||
16:31:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001421 | ||
16:30:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 | ||
16:30:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000702 | ||
16:30:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000698 | ||
16:30:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002154 | ||
16:30:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008889 | ||
16:30:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019292 | ||
16:30:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000455 | ||
16:30:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012254 |
